wuss
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người yếu đuối, kém hiệu quả, hèn nhát hoặc rụt rèdanh từA weak, ineffectual, cowardly, or timid person.
- Chỉ được sử dụng trong wuss outđộng từOnly used in wuss out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc wussVí dụ
- `Fatty's . . .'
- : ,