Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wussette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái
danh từ
A female wuss.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wussette
Dạng gốc
(base form)
wussette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wuss
+
-ette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小姐
xiǎo jie
Tiểu thư, cô gái
姑娘
gū niang
Cô gái, bé gái
女孩
nǚ hái
Cô gái, bé gái
Tiếng Tây Ban Nha
chica
Cô gái, bé gái
tía
Cô gái, con nhỏ, ả
piba
Gà con; cô gái; rộng rãi (phụ nữ)
AI
1
Cô gái
1
Cô gái
1
Cô gái