Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piba
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpiba/
Nghĩa chính
1
Gà con; cô gái; rộng rãi (phụ nữ)
danh từ
chick; lass; broad (woman)
2
Bạn gái
danh từ
girlfriend
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piba
Dạng gốc
(base form)
piba
s
Số nhiều
(plural)
pib
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
pib
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pib
e
Giống đực
(masculine)
Ví dụ
—
El
Pedro
,
desde
que
está
con
esta
piba
,
pasa
de
los
colegas
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
piba
pib
ón
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
girlfriend
Bạn gái; người yêu
chick
Sự thanh lịch
AI
1
Gà con
2
Bạn gái
1
Gà con
2
Bạn gái
1
Gà con
2
Bạn gái