Nghĩa chính
- Lời than vãn, nỗi sầudanh từAn expression of grief, suffering, sadness or regret.
- Bài ca bi thươngdanh từA song expressing grief.
- Than vãn, than khócđộng từnội động từ (intransitive)To express grief; to weep or wail; to mourn.
- Tiếc nuối, than vãnđộng từngoại động từ (transitive)To express great sorrow or regret over; to bewail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lament sthtiếc nuối, than khóc về cái gì
- lament that…tiếc nuối, than rằng…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lament.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Lamentations |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ lamentation
- mượn từ tiếng Pháp trung đạilamenter
- mượn từ tiếng Latinhlāmentor“to wail, weep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lamentVí dụ
- , .Các ngươi sẽ khóc lóc và than vãn, nhưng thế gian sẽ vui mừng.
- , multiple-units .Euston vốn là một phần truyền thống của cảnh quan Luân Đôn đến mức nhiều người sẽ tiếc thương sự ra đi của nhà ga cũ khi việc tái thiết hoàn tất để chuẩn bị cho dịch vụ điện khí hóa mới, có thể sẽ bằng các đoàn tàu đa toa giữa Euston và Wolverhampton.
- , .Cả ngày dài, anh ta không làm gì ngoài việc than vãn.