Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamentful
tính từ
(adjective)
UK
/
l
ə
ˈ
m
ɛ
n
t
f
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Tràn đầy lời than thở; bi ai
tính từ
Replete with lamentation; mournful.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
down
low
blue
sad
depressed
passionate
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
lament
+
-ful
AI
1
Tràn đầy lời than thở
1
Tràn đầy lời than thở
1
Tràn đầy lời than thở