Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rên rỉdanh từA long-drawn, high-pitched complaining cry or sound.
- Lời than vãn, sự cằn nhằndanh từA peevish or self-pitying complaint or criticism.
- Kêu ư ử, rên rỉđộng từnội động từ (intransitive)To utter a high-pitched cry.
- Kêu vo vo, rít lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a sound resembling such a cry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- whine that…than vãn rằng…She whined that she'd been cheated.Cô ấy than vãn rằng mình đã bị lừa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-pitched whine | Tiếng rít the thé | |
| whine about something | Than vãn về điều gì | |
| coil whinedanh từ | danh từ | Âm thanh rên rỉ chói tai do rung động của các bộ phận điện trong thiết bị |
| wine-whine mergerdanh từ | danh từ | Sự hợp nhất trong đó [ʍ] (âm vô thanh nghe được ở đầu từ rên rỉ trong giọng Scotland hoặc một số giọng ở Hoa Kỳ) trở thành [w] (âm thanh nghe được ở đầu từ rượu vang); ở những giọng nơi sự hợp nhất này xảy ra, tiếng rên rỉ và rượu vang là những từ đồng âm |
| cheese with that whinedanh từ | danh từ | Dành cho ai đó được cho là đang phàn nàn quá nhiều |
| whining Willydanh từ | danh từ | Ai đó than vãn không ngừng; một kẻ than vãn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Than vãn
- nội động từ (intransitive)Than vãn, mè nheo, cằn nhằnTo complain or protest with a whine (compare whinge) or as if with a whine, i.e. in a peevish or self-pitying way.
Họ từ (word family)
cùng gốc whineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhynen
- từ tiếng Anh cổhwīnan“to rush, to whizz, to squeal, to whine”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwīnan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 18- [] can’t “” : “,” “,” .Justin Bieber ở tuổi 18 vẫn chưa thể hiện trọn vẹn phong cách người lớn: Giọng của cậu có thể đã trầm hơn một chút so với thời Baby, nhưng phần lớn vẫn mang âm sắc thiên thần, và đôi khi lại ngả sang giọng rên rỉ tuổi dậy thì.
- Eighner, , " " .Đặc biệt, Eighner nổi tiếng xấu với những lời than thở kiểu những gì nhà xuất bản và biên tập viên đã làm với kẻ tội nghiệp như tôi.
- .Động cơ phản lực rít lên khi cất cánh.