Dịch

aye

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈae/

Nghĩa chính

  1. Rên rỉdanh từwhine; whining; whinging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayeDạng gốc (base form)
  2. ayesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc aye

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI