Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aye
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈae/
Nghĩa chính
1
Rên rỉ
danh từ
whine; whining; whinging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aye
Dạng gốc
(base form)
aye
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aye
aye
r
Hôm qua
trạng từ, danh từ
A1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whine
Rên rỉ
AI
1
Rên rỉ
1
Rên rỉ
1
Rên rỉ