Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Thịt bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.
- Thịt bò, nội tạng bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible portions of a cow (including those which are not meat).
- Phàn nànđộng từnội động từ (intransitive)To complain.
- Được nuôi lấy thịttính từkhông so sánh (not comparable)Being a bovine animal that is being raised for its meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- beefNguyên thể (infinitive)
- beefsSố nhiều (plural)
- beeves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- beefedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- beefingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beef (about sb/sth)phàn nàn (về ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 3
Cơ bắp
- không đếm được (uncountable)Cơ bắp, sức mạnhMuscle or musculature; size, strength or potency.
Ví dụ
- .Anh ấy đang nấu thịt bò cho bữa trưa.
- mẩu thịt bò nạc không xương
- .Chúng ta cần tăng cường các điều khoản thi hành luật đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc beefNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibef
- từ tiếng Anglo-Normanbeof
- từ tiếng Pháp cổbuef
Cùng gốc (doublet)cow