Dịch

beef

A1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Thịt bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat from cattle or other bovines; especially, that from adults.
  2. Thịt bò, nội tạng bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible portions of a cow (including those which are not meat).
  3. Phàn nànđộng từnội động từ (intransitive)To complain.
  4. Được nuôi lấy thịttính từkhông so sánh (not comparable)Being a bovine animal that is being raised for its meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. beefNguyên thể (infinitive)
  2. beefsSố nhiều (plural)
  3. beeves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. beefedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. beefingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • beef (about sb/sth)phàn nàn (về ai/cái gì)

16 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 3
Cơ bắp
  1. không đếm được (uncountable)Cơ bắp, sức mạnhMuscle or musculature; size, strength or potency.

Ví dụ

  • .Anh ấy đang nấu thịt bò cho bữa trưa.
  • mẩu thịt bò nạc không xương
  • .Chúng ta cần tăng cường các điều khoản thi hành luật đó.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibef
  2. từ tiếng Anglo-Normanbeof
  3. từ tiếng Pháp cổbuef

Cùng gốc (doublet)cow

AI