Dịch

cowflesh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt hoặc thịt của một con bò; thịt bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat or flesh of a cow; beef.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

cowflesh

  1. từ tiếng Anh trung đạicowe flesh

Ví dụ

  • ! . , ? ?
  • , , , .

AI