Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxflesh
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt hoặc thịt của con bò hoặc loài bò tương tự; thịt bò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The flesh or meat of an ox or similar bovine; beef
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cowflesh
Nguồn gốc
(etymology)
ox
+
flesh
từ tiếng Anh trung đại
oxeflesch
AI
1
thịt bò
1
thịt bò
1
thịt bò