Dịch

oxflesh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt hoặc thịt của con bò hoặc loài bò tương tự; thịt bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The flesh or meat of an ox or similar bovine; beef

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

oxflesh

  1. từ tiếng Anh trung đạioxeflesch

AI