Nghĩa chính
- Hình ảnh một hoặc nhiều người đàn ông cơ bắp, rắn chắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Imagery of one or more muscular, well-built men.
- Một người đàn ông như vậy, đặc biệt được coi là đáng khao khát về mặt thể chấtdanh từđếm được (countable)Such a male, especially as seen as physically desirable.
- Loại bánh làm từ thịt bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A patty made of beef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beefcakeDạng gốc (base form)
- beefcakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .
- bugshit. , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc beefcakeTừ liên quan (related word)