Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Bánh ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar, and eggs and baked in an oven, and often covered in icing.
- Bánh, bánh xà phòng, khốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A block of any various dense materials.
- Chuyện dễ ợt, trò trẻ condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of piece of cake: a trivially easy task or responsibility.
- Phủ lớp dày, bám dàyđộng từngoại động từ (transitive)Coat (something) with a crust of solid material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be caked with sthbám dính cái gìHer shoes were caked with mud.Giày của cô bám dính bùn.
- be caked in sthdính cái gìThe cloth was caked in her blood.Miếng vải dính đầy máu cô ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Bánh nướng nhỏ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bánh nướng nhỏ, bánh không menA small mass of baked dough, especially a thin loaf from unleavened dough.
Ví dụ
- .Bánh này rất ngọt.
- một bánh xà phòng
- , / Giờ đây khi đã trốn thoát, tôi tỉnh táo như mộng du / Những ai từng trải mới hiểu đời chẳng dễ ợt đâu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cake- cakewalkCuộc thi trong đó bánh được trao cho những vũ công giỏi nhấtdanh từ, động từ
- cakerNgười tạo ra thứ gì đó thành một chiếc bánhdanh từ
- cakeageKhoản phí do nhà hàng áp dụng đối với những khách hàng mang bánh riêng của họ (chẳng hạn như bánh sinh nhật) thay vì mua tại chỗdanh từ
- cakeboxHộp đựng bánhdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicake
- từ tiếng Bắc Âu cổkaka“cake”
- từ tiếng German nguyên thủy*kakǭ
Cùng gốc (doublet)coca