torta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtoɾta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bánh ngọtdanh từcake
- Bánh tart, bánh ngọtdanh từtart, pie
- Bánh sandwich tàu ngầmdanh từsubmarine sandwich
- Bánh mì dẹtdanh từflatbread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| torta de cumpleaños | Bánh sinh nhật | |
| torta ahogadadanh từ | danh từ | Rùa ahogada |
| torta marmoladadanh từ | danh từ | Bánh đá cẩm thạch |
| a falta de pan, buenas son tortascụm từ | cụm từ | Người ăn xin không thể là người lựa chọn; nửa ổ bánh còn hơn không có |
| torta de carne | Chưa có nghĩa | |
| torta de queso | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tát vào mặt
- Tát vào mặt, tát vào taislap in the face, cuff on the ear