Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torta marmolada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtoɾta maɾmoˈlada/
Nghĩa chính
1
Bánh đá cẩm thạch
danh từ
marble cake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torta marmolada
Dạng gốc
(base form)
torta
s marmoladas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marble cake
Chiếc bánh có từ hai màu trở lên của các thành phần tạo nên hoa văn cẩm thạch cho phần bên trong của bánh
AI
1
Bánh đá cẩm thạch
1
Bánh đá cẩm thạch
1
Bánh đá cẩm thạch