Dịch

marble cake

danh từ (noun)
UK/ˈmɑː.bəl ˈkeɪk/US/ˈmɑɹ.bəl ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh có từ hai màu trở lên của các thành phần tạo nên hoa văn cẩm thạch cho phần bên trong của bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cake with two or more colors of ingredients which give a marble pattern to its interior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marble cakeDạng gốc (base form)
  2. marble cakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marble cake federalismdanh từĐồng nghĩa với cooperative federalism

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI