Dịch

pastel

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pasˈtel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh ngọtdanh từpastry
  2. Bánh ngọt, bánh nướngdanh từcake; pie
  3. Phấn màu, tranh phấn màudanh từpastel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastelDạng gốc (base form)
  2. pastelesSố nhiều (plural)
  3. pastelilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pastelitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pastel de bodaBánh cưới
pastel de chocolateBánh sô-cô-la
pastel de cremaBánh kem
pastel de frutasBánh trái cây
nel pasteltrạng từTừ đồng nghĩa của nel (không; không đời nào; Không)
pastel de natadanh từMàu pastel của nata
pastel de lunadanh từBánh trung thu
pastel de carnedanh từBánh mì thịt

Ví dụ

  • ¡ ! ¿ ?Chắc chắn là bạn đã ăn bánh ngọt! Ai nữa?
  • .Chiếc bánh này sẽ đi thẳng vào bao đạn.
  • .Diana đánh trứng và tôi trộn bánh ngọt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh ngọt

AI