Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastel de nata
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pasˌtel de ˈnata/
Nghĩa chính
1
Màu pastel của nata
danh từ
pastel de nata
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastel de nata
Dạng gốc
(base form)
pastel
es de nata
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màu pastel của nata
1
Màu pastel của nata
1
Màu pastel của nata