Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Màu nhạt, màu pasteldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several subdued tints of colors, usually associated with pink, peach, yellow, green, blue, and lavender.
- Tranh phấn màu, tranh pasteldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drawing made with any of those colors.
- Phấn tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of dried paste used to make crayons.
- Bút phấn màu, phấn màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A crayon made from such a paste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in pastelbằng bút màu phấndrawings in pasteltranh vẽ bằng bút màu phấn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pastel hue | Gam màu phấn nhạt | |
| pastel de natadanh từ | danh từ | Bánh sữa trứng Bồ Đào Nha |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cây chàm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Woad.
Họ từ (word family)
cùng gốc pastelNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Len được nhuộm trong thùng nước chàm.
- .Bà Madame de Pompadour thích các màu nhạt và họa tiết hoa.
- .Tôi thích màu pastel.