Dịch

pastilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh nhân thịt Ma-rốc, thường là thịt chim bồ câudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Moroccan meat pie, usually of pigeon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastillaDạng gốc (base form)
  2. pastillasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapastilla

Cùng gốc (doublet)pasteghpastelpastigliapastilapastille

Ví dụ

  • () Talaa Seghira, Talaa, – Fassi ; […]

AI