pastilla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh nhân thịt Ma-rốc, thường là thịt chim bồ câudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Moroccan meat pie, usually of pigeon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastillaDạng gốc (base form)
- pastillasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pastillaVí dụ
- () Talaa Seghira, Talaa, – Fassi ; […]