Dịch

pastila

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh kẹo truyền thống của Nga được làm từ bột trái cây, cùng với lòng trắng trứng và đường. Tùy thuộc vào công thức vùng nào được sử dụng, độ đặc có thể khác nhau từ độ đặc của soufflé (như ở Belyov) đến độ đặc của zefir/marshmallow (như ở Kolomna)danh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Russian confectionery made of fruit paste, together with egg whites and sugar. Depending on which regional recipe is used, the consistency can vary from that of a soufflé (as in Belyov) to that of a zefir/marshmallow (as in Kolomna).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pastilaDạng gốc (base form)
  2. pastilasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaпастила́pastilá
  2. từ tiếng Pháppastille
  3. từ tiếng Ýpastiglia

Cùng gốc (doublet)pasteghpastelpastigliapastillapastille

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI