pastelista
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pastelist (một nghệ sĩ làm việc trong lĩnh vực phấn màu)danh từpastellist (an artist who works in pastels)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastelistaDạng gốc (base form)
- pastelistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh