tuerto
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtweɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Một mắt, mù một mắttính từone-eyed, blind in one eye
- Người một mắt (người mù một mắt)danh từone-eyed person (someone blind in one eye)
- Tra tấn, thương tích, hành vi phạm tộidanh từtort, injury, offense
- Một người được cho là mang lại xui xẻo cho một người mà họ nhìn thấy; mắt ácdanh từsomeone who is thought to bring bad luck to a person they see; evil eye
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chino tuertodanh từ | danh từ | Dương vật |
| en el reino de los ciegos, el tuerto es el reycụm từ | cụm từ | Ở xứ mù thằng chột làm vua |
| desconfiado como gallo tuertotính từ | tính từ | Rất không đáng tin cậy |
| desconfiado como mula tuertatính từ | tính từ | Rất không đáng tin cậy |