torcer
C1động từ (verb)
/toɾˈseɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xoắnđộng từto twist
- Uốn congđộng từto bend
- Bong gânđộng từto sprain
- Xoay hướng; quay lạiđộng từto veer; to turn
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể torcerDanh động từ torciendoPhân từ torcido
| Presente | |
|---|---|
| yo | tuerzo |
| tú | tuerces |
| él/ella/Ud. | tuerce |
| nosotros | torcemos |
| vosotros | torcéis |
| ellos/Uds. | tuercen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| torcer la bocađộng từ | động từ | Làm hỏng khuôn mặt của một người (trong sự ghê tởm, v.v.) |
| torcer el gestođộng từ | động từ | Cau có |
| torcer la cabezađộng từ | động từ | Bị ốm |
| torcer las palabrasđộng từ | động từ | Bóp méo lời nói của (ai đó) |
| dar el brazo a torcer | Chịu nhượng bộ | |
| torcer la llave | Chưa có nghĩa | |
| torcer los ojos | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Xoắn
- Xoắn, uốn congto twist, to bend
Họ từ (word family)
cùng gốc torcerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung