Dịch

torcer

C1động từ (verb)
/toɾˈseɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xoắnđộng từto twist
  2. Uốn congđộng từto bend
  3. Bong gânđộng từto sprain
  4. Xoay hướng; quay lạiđộng từto veer; to turn

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể torcerDanh động từ torciendoPhân từ torcido
Presente
yotuerzo
tútuerces
él/ella/Ud.tuerce
nosotrostorcemos
vosotrostorcéis
ellos/Uds.tuercen

Cụm từ (phrase)

torcer la bocađộng từLàm hỏng khuôn mặt của một người (trong sự ghê tởm, v.v.)
torcer el gestođộng từCau có
torcer la cabezađộng từBị ốm
torcer las palabrasđộng từBóp méo lời nói của (ai đó)
dar el brazo a torcerChịu nhượng bộ
torcer la llaveChưa có nghĩa
torcer los ojosChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Xoắn
  1. Xoắn, uốn congto twist, to bend

AI