torcedura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾθeˈduɾa/
Nghĩa chính
- Bong gândanh từsprain
- Quanh co, uốn congdanh từcrook, bending
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torceduraDạng gốc (base form)
- torcedurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh