one-eyed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ có một mắt, đặc biệt khi số lượng mắt lớn hơn là bình thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Having only a single eye, particularly when a greater number is normal.
- Có khả năng nhìn chỉ bằng một mắttính từkhông so sánh (not comparable)Being able to see out of only one eye.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-eyed monsterdanh từ | danh từ | Truyền hình, đặc biệt được coi là một chứng nghiện |
| in the land of the blind, the one-eyed man is kingcụm từ | cụm từ | Thằng chột làm vua xứ mù |
| one-eyed jackdanh từ | danh từ | Có thể là jack bích hoặc jack hình trái tim, trên đó jack thường được mô tả trong hồ sơ |
| one-eyed kingdanh từ | danh từ | Vua kim cương trong bộ bài |
| one-eyed snakedanh từ | danh từ | Dương vật |
| one-eyed trouser snakedanh từ | danh từ | Dương vật |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha