Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lusco
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một mắt
tính từ
one-eyed
2
Lé
tính từ
cross-eyed
3
Thị lực kém
tính từ
poor-sighted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lusco
Dạng gốc
(base form)
lusc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lusco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lusc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
one-eyed
Chỉ có một mắt, đặc biệt khi số lượng mắt lớn hơn là bình thường
cross-eyed
Lé
AI
1
Một mắt
2
Lé
3
Thị lực kém
1
Một mắt
2
Lé
3
Thị lực kém
1
Một mắt
2
Lé
3
Thị lực kém