Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one-eyed king
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vua kim cương trong bộ bài
danh từ
The king of diamonds in a deck of playing cards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
one-eyed king
Dạng gốc
(base form)
one-eyed king
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vua kim cương trong bộ bài
1
Vua kim cương trong bộ bài
1
Vua kim cương trong bộ bài