Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Sai phạm ngoài hợp đồngdanh từA wrongful act, whether intentional or negligent, regarded as non-criminal and unrelated to a contract, which causes an injury and can be remedied in civil court, usually through the awarding of damages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tortDạng gốc (base form)
- tortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -torthậu tố | hậu tố | Làm cho một cái gì đó thay đổi hình dạng của nó |
| tort lawdanh từ | danh từ | Lĩnh vực pháp luật xử lý các hành vi sai trái, dù cố ý hay sơ suất, được coi là phi hình sự và không liên quan đến hợp đồng, gây thương tích và có thể được khắc phục tại tòa án dân sự, thường thông qua việc bồi thường thiệt hại |
| toxic tortdanh từ | danh từ | Hành vi sai trái do tiếp xúc với hóa chất nguy hiểm hoặc chất khác |
| de son torttính từ | tính từ | Không có thẩm quyền hoặc quyền (để làm điều gì đó) |
| quasi-tortdanh từ | danh từ | Hành động vi phạm pháp luật bất thường trên cơ sở học thuyết pháp lý rằng tồn tại một số nghĩa vụ pháp lý không thể được phân loại chặt chẽ là sơ suất trong nghĩa vụ cá nhân dẫn đến vi phạm hợp đồng, cũng như nghĩa vụ hợp đồng dẫn đến vi phạm hợp đồng, mà là một số loại nghĩa vụ khác được pháp luật công nhận |
| trustee de son tortdanh từ | danh từ | Người không phải là người được ủy thác thường xuyên nhưng lại can thiệp vào quỹ tín thác như thể họ đã từng như vậy |
| executor de son tortdanh từ | danh từ | Người không có thẩm quyền pháp lý nắm quyền kiểm soát tài sản của người đã chết như thể họ là người thi hành án |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 4
Sự tổn hại
- Sự tổn hại, điều sai tráiAn injury or wrong.
Ví dụ
- , / / , / .Tuy nhiên, ông ấy vẫn kìm giữ chúng bằng dây cương căng nhất, để chúng có thể chộp lấy và đón nhận cái nhìn đối lập với cái nhìn của chúng, giống như mật ngọt rực lửa được hút từ những đóa hồng.
- , Tom's Worker's , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tổn hại
Họ từ (word family)
cùng gốc tortNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitort“(uncountable) wrong; (countable) an injury, a wrong”
- từ tiếng Pháp cổtort“misdeed, wrong”
- từ tiếng Latinh trung đạitortum“injustice, wrong”
danh từ
Rút gọn từ tortoise
danh từ
Rút gọn từ tortoiseshell