Dịch

agravio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡɾabjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự xúc phạm, sự than phiền, việc làm sai tráidanh từoffense, grievance, wrongdoing
  2. Tra tấndanh từtort

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agravioDạng gốc (base form)
  2. agraviosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự xúc phạm

AI