agravio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɡɾabjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự xúc phạm, sự than phiền, việc làm sai tráidanh từoffense, grievance, wrongdoing
- Tra tấndanh từtort
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agravioDạng gốc (base form)
- agraviosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự xúc phạm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung