Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotortfeasor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ tra tấn chung
danh từ
A joint tortfeasor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotortfeasor
Dạng gốc
(base form)
cotortfeasor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
tortfeasor
AI
1
Kẻ tra tấn chung
1
Kẻ tra tấn chung
1
Kẻ tra tấn chung