Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tội lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A violation of divine will or religious law.
- Sự tội lỗi, sự đồi bạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sinfulness, depravity, iniquity.
- Hành vi sai trái, tội lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misdeed or wrong.
- Phạm tội, mắc tộiđộng từnội động từ (intransitive)To commit a sin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sin against sb/sthphạm tội với ai/cái gìHe was more sinned against than sinning.Anh ấy bị người ta làm hại nhiều hơn là làm hại người ta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commit a sin | Phạm tội | |
| deadly sindanh từ | danh từ | Mối tội đầu |
| mortal sindanh từ | danh từ | Tội trọng |
| original sindanh từ | danh từ | Tội tổ tông |
| as sintrạng từ | trạng từ | Ở một mức độ lớn hoặc mức độ; rất |
| guilty as sintính từ | tính từ | Không thể nghi ngờ là có tội |
| Sin Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Las Vegas: một thành phố sa mạc, quận lỵ của Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳ |
| let him who is without sin cast the first stonecụm từ | cụm từ | Chỉ những người không có lỗi mới có quyền phán xét người khác (ngụ ý rằng không ai là không có lỗi và do đó, không ai có quyền phán xét như vậy) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Sai lầm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sai lầm, thiếu sótA flaw or mistake.
Ví dụ
- ?Ăn thịt heo có phải là tội lỗi không?
- .Cậu chắc chắn là có tội rồi.
- .Buồn chán là một cái tội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tội lỗi
Hành vi sai trái
Sai lầm
Họ từ (word family)
cùng gốc sinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisinne
- từ tiếng Anh cổsynn“sin”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sunnju
Cùng gốc (doublet)suttee
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha