Dịch

wickedness

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ác độc, tính xấu xa, sự vô đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being wicked; evil disposition; immorality.
  2. Hành vi xấu xa, tội lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wicked or sinful thing or act; morally bad or objectionable behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wickednessDạng gốc (base form)
  2. wickednessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc wickedness

Ví dụ

  • .Chúng ta nói về sự ác độc như một thứ trong tâm hồn khác biệt với đức hạnh.
  • .Anh ta che đậy sự ác độc của mình dưới gương mặt tươi cười.
  • .Bản chất con người là thiện và sự ác độc về cơ bản là trái tự nhiên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwikkednesse

Ngôn ngữ khác

AI