Nghĩa chính
- Sự ác độc, tính xấu xa, sự vô đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being wicked; evil disposition; immorality.
- Hành vi xấu xa, tội lỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wicked or sinful thing or act; morally bad or objectionable behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wickednessDạng gốc (base form)
- wickednessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc wickednessVí dụ
- .Chúng ta nói về sự ác độc như một thứ trong tâm hồn khác biệt với đức hạnh.
- .Anh ta che đậy sự ác độc của mình dưới gương mặt tươi cười.
- .Bản chất con người là thiện và sự ác độc về cơ bản là trái tự nhiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwikkednesse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- evilđồng nghĩatính ác độc, tội lỗi