Nghĩa chính
- Sự bất công, tội lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)Deviation from what is right; gross injustice, sin, wickedness.
- Hành vi tội lỗi, việc làm bất côngdanh từđếm được (countable)An act of great injustice or unfairness; a sinful or wicked act; an unconscionable deed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iniquityDạng gốc (base form)
- iniquitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| den of iniquitydanh từ | danh từ | Ổ tội lỗi |
| sink of iniquitydanh từ | danh từ | Nơi hoạt động tội phạm đầy rẫy; nơi nghỉ dưỡng của bọn tội phạm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiiniquite
- từ tiếng Pháp cổiniquité
- từ tiếng Latinhinīquitās“iniquity; inequality, unfairness; inequity, injustice”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất công
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc iniquityVí dụ
- : .Anh em Simeon và Levi: những công cụ của tội lỗi gây chiến.
- .Chúng ta đã tiếp tay cho sự bất công sắp xảy ra.
- Tammy's , .Trong tâm trí Tammy, mọi bữa tiệc đều là một hang ổ của sự tội lỗi.