Dịch

iniquity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bất công, tội lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)Deviation from what is right; gross injustice, sin, wickedness.
  2. Hành vi tội lỗi, việc làm bất côngdanh từđếm được (countable)An act of great injustice or unfairness; a sinful or wicked act; an unconscionable deed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iniquityDạng gốc (base form)
  2. iniquitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

den of iniquitydanh từỔ tội lỗi
sink of iniquitydanh từNơi hoạt động tội phạm đầy rẫy; nơi nghỉ dưỡng của bọn tội phạm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiiniquite
  2. từ tiếng Pháp cổiniquité
  3. từ tiếng Latinhinīquitās“iniquity; inequality, unfairness; inequity, injustice”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : .Anh em Simeon và Levi: những công cụ của tội lỗi gây chiến.
  • .Chúng ta đã tiếp tay cho sự bất công sắp xảy ra.
  • Tammy's , .Trong tâm trí Tammy, mọi bữa tiệc đều là một hang ổ của sự tội lỗi.

AI