Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Recognition of the distinction between good and evil or between right and wrong; respect for and obedience to the rules of right conduct; the mental disposition or characteristic of behaving in a manner intended to produce morally good results.
- Bộ quy tắc xã hộidanh từđếm được (countable)A set of social rules, customs, traditions, beliefs, or practices which specify proper, acceptable forms of conduct.
- Chuẩn mực cá nhândanh từđếm được (countable)A set of personal guiding principles for conduct or a general notion of how to behave, whether respectable or not.
- Vở kịch đạo đứcdanh từđếm được (countable)A morality play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moralityDạng gốc (base form)
- moralitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morality playdanh từ | danh từ | Một loại kịch ngụ ngôn vào cuối thời Trung cổ thể hiện một chủ đề đạo đức như cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật để đạt được sự giác ngộ hoặc sự cứu rỗi về mặt đạo đức |
| morality taledanh từ | danh từ | Câu chuyện minh họa đạo đức về đúng và sai |
| morality policedanh từ | danh từ | Lực lượng cảnh sát có nhiệm vụ thực thi một quy tắc đạo đức cụ thể, đặc biệt là quy tắc tôn giáo |
| victorian morality | Đạo đức thời Victoria |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bài học đạo đức
- đếm được (countable)A lesson or pronouncement which contains advice about proper behavior.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Triết học đạo đức
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moralityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , .Khoa học và nghệ thuật không có đạo đức không nguy hiểm theo nghĩa thường nghĩ. Chúng không nguy hiểm như lửa, mà nguy hiểm như sương mù.
- . " . ."Ông ấy mỉm cười nhẹ. “Đạo đức là trung bình về cách cư xử của người đàn ông bình thường ở một thời điểm và nơi chốn nhất định. Nó dựa trên phong tục và lợi ích trước mắt.
- .Đạo đức của anh ta đến một cách tự nhiên từ những quan điểm phóng túng.