Nghĩa chính
- Phép lịch sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being decent; propriety.
- Điều đứng đắn, phép tắc, nét đoan trangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is proper or becoming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decencyDạng gốc (base form)
- decenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic decency | Sự tử tế cơ bản | |
| common decencydanh từ | danh từ | Phép lịch sự thông thường |
| have the decency to do something | Biết điều làm việc gì | |
| ordinary decency | Sự đứng đắn thông thường | |
| sense of decency | Lòng tự trọng | |
| closet of decencydanh từ | danh từ | Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decencyVí dụ
- , / .Lời lẽ khiếm nhã chẳng thể nào biện bạch, / Bởi thiếu đứng đắn là thiếu cả khôn ngoan.
- , / .Hàng ngàn nét đoan trang ấy ngày ngày toát ra / Từ mọi lời nói và cử chỉ của nàng.
- ?Cậu không có chút liêm sỉ nào à?