decencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deˈθenθja/
Nghĩa chính
- Sự đứng đắn, sự đoan trangdanh từdecency
- Thể diện, sự đàng hoàngdanh từrespectability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decenciaDạng gốc (base form)
- decenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar decencia | Thể hiện sự đàng hoàng | |
| perder la decencia | Mất liêm sỉ | |
| recuperar la decencia | Lấy lại phẩm giá | |
| tener decencia | Có lòng tự trọng |
Ví dụ
- .Anh ấy biết gì là trung thực và đàng hoàng.
- .Anh ấy không có đủ đàng hoàng để thừa nhận mình sai.
- .Điều đó dưới mức đàng hoàng thông thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)