decente
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/deˈθente/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đứng đắn, đàng hoàng, tử tếtính từdecent (showing integrity and moral uprightness)
- Khá tốt, tươm tất, tạm đượctính từdecent (good enough; okay)
- Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắptính từclean, tidy
- Dạng chia của decentarđộng từinflection of decentar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decenteDạng gốc (base form)
- decentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingreso decente | Thu nhập kha khá | |
| tener una vida decente | Sống đời đàng hoàng | |
| trabajo decente | Việc làm thỏa đáng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ nhất hoặc thứ ba số ít hiện tại giả định
- first/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc decenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Bạn phải tìm một công việc đáng tin cậy!
- .Cha của con là một người đàn ông đáng tin cậy và hữu ích.
- .Cô ấy thực sự là một cô gái đáng tin cậy.