aseado
C2tính từ (adjective)
/aseˈado/
Nghĩa chính
- Gọn gàng, ngăn nắptính từtidy, neat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aseadoXuất hiện ở từ khác
- cleanTiếng Anhtương đương