Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sạch sẽ, ngăn nắptính từArranged neatly and in order.
- Dọn dẹp, sắp xếpđộng từTo make tidy; to neaten.
- Khay đựng đồ, hộp đựng đồdanh từA container or other device for storing or organizing loose items in a tidy fashion.
- Được, tốt, tuyệtthán từExpression of agreement or positive acknowledgement, usually in reply to a question; great, fine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tidy sthdọn dẹp cái gìto tidy a roomdọn dẹp một căn phòng
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 3
Gọn gàng
- Gọn gàng, ngăn nắpNot messy; neat and controlled.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tidyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitidy
Ví dụ
- ; .Cô ấy luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ ngăn nắp; không một thứ gì bị đặt sai chỗ.
- .Hãy giữ cho nước Anh sạch đẹp bằng cách nhặt rác.
- ! , . .Hai trăm nghìn người! Cô Glory, đó là một con số kha khá đấy. Không tệ chút nào.