Nghĩa chính
- Chải chuốt, gọn gàng, tươm tấttính từHaving a neat and clean appearance; well cared-for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groomedDạng gốc (base form)
- more groomedSo sánh hơn (comparative)
- most groomedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-groomedtính từ | tính từ | Của một người, gọn gàng và ăn mặc đẹp |
| ill-groomedtính từ | tính từ | Có vẻ ngoài không gọn gàng; không được chăm sóc chu đáo; nhếch nhác |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chải chuốt
Họ từ (word family)
cùng gốc groomedVí dụ
- .Anh ấy chải lông cho con ngựa của mình.
- .Anh ấy tỉa râu.
- .Cô ấy chải lông cho con ngựa của mình.