Dịch

groomed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chải chuốt, gọn gàng, tươm tấttính từHaving a neat and clean appearance; well cared-for.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groomedDạng gốc (base form)
  2. more groomedSo sánh hơn (comparative)
  3. most groomedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

well-groomedtính từCủa một người, gọn gàng và ăn mặc đẹp
ill-groomedtính từCó vẻ ngoài không gọn gàng; không được chăm sóc chu đáo; nhếch nhác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chải chuốt

Ví dụ

  • .Anh ấy chải lông cho con ngựa của mình.
  • .Anh ấy tỉa râu.
  • .Cô ấy chải lông cho con ngựa của mình.

AI