tidy-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ví dụ về một cái gì đó đang được dọn dẹpdanh từđếm được (countable)An instance of something being tidied up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tidy-upDạng gốc (base form)
- tidy-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , . ?