Nghĩa chính
- Thích hợp, phù hợptính từSuitable for some particular purpose.
- Thuận tiện, đúng lúctính từAt a convenient or advantageous time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opportuneDạng gốc (base form)
- more opportuneSo sánh hơn (comparative)
- most opportuneSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc opportuneVí dụ
- .Đây sẽ là nơi thích hợp cho một buổi dã ngoại.
- .Sự xuất hiện kịp lúc của chiếc xe buýt đã chấm dứt cuộc trò chuyện nhàm chán.
- Isabella's .Alberto lẻn vào căn hộ của Isabella vào đúng thời điểm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thích hợp
Thuận tiện
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổopportun
- từ tiếng Latinhopportunus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha