Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- cơ hội, dịpdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set of circumstances that makes it possible to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- opportunityDạng gốc (base form)
- opportunitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- opportunity to do sthcơ hội làm gìYou'll have the opportunity to ask any questions at the end.Bạn sẽ có cơ hội đặt câu hỏi vào cuối buổi.
- opportunity for sb to do sthcơ hội cho ai làm gìThe conference offers a unique opportunity for professionals to meet each other.Hội nghị mang đến cơ hội độc đáo cho các chuyên gia gặp gỡ nhau.
- opportunity for sthcơ hội cho việc gìThere was no opportunity for further discussion.Không có cơ hội cho việc thảo luận thêm.
- opportunity for doing sthcơ hội để làm gìThere’ll be plenty of opportunity for relaxing once the work is done.Sẽ có rất nhiều cơ hội để thư giãn khi công việc xong.
- opportunity of doing sthcơ hội làm gìAt least give him the opportunity of explaining what happened.Ít nhất hãy cho anh ấy cơ hội giải thích điều gì đã xảy ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equal opportunitydanh từ | danh từ | Bình đẳng cơ hội |
| golden opportunitydanh từ | danh từ | Cơ hội ngàn vàng |
| have an opportunity | Có cơ hội | |
| job opportunity | Cơ hội việc làm | |
| miss an opportunity | Bỏ lỡ cơ hội | |
| take an opportunity | Nắm bắt cơ hội | |
| window of opportunitydanh từ | danh từ | Cơ hội thuận lợi |
| photo opportunitydanh từ | danh từ | Cơ hội chụp hình quảng bá |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính hợp thời
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Opportuneness.
Họ từ (word family)
cùng gốc opportunityNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội.
- .Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
- .Tòa án đã đặt câu hỏi về tính hợp thời của việc áp dụng các biện pháp này trong bối cảnh kinh tế bất ổn như vậy.
Xuất hiện ở từ khác
- breakđồng nghĩacơ hội thuận lợi nói chung
- chancedễ nhầm, đồng nghĩaDùng khi hoàn cảnh thuận lợi để chủ động đạt được điều mong muốn; 'chance' ngoài nghĩa cơ hội còn chỉ rủi ro hoặc xác suất khách quan.
- doorđồng nghĩatừ chỉ cơ hội một cách trực tiếp thay vì dùng hình ảnh ẩn dụ
- roomđồng nghĩaNhấn mạnh cơ hội thuận lợi.
- ocasiónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- oportunidadesTiếng Tây Ban Nhatương đương