resquicio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resˈkiθjo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khoảng hở giữa cửa và khung cửadanh từthe opening between the door and doorjamb
- Khe hở, vết nứt, khe, kẽ hở (lỗ dài mỏng)danh từcleft, crack, slit, crevice (thin long opening)
- Gợi ý; tia sáng lấp lánh; dấu gạch ngang; một ít (số lượng nhỏ)danh từhint; glimmer; dash; modicum (small amount)
- Cơ hộidanh từopportunity, chance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resquicioDạng gốc (base form)
- resquiciosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nghỉ ngơi
- Nghỉ ngơi, phần còn lạirest, remainder