Dịch

resquicio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/resˈkiθjo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khoảng hở giữa cửa và khung cửadanh từthe opening between the door and doorjamb
  2. Khe hở, vết nứt, khe, kẽ hở (lỗ dài mỏng)danh từcleft, crack, slit, crevice (thin long opening)
  3. Gợi ý; tia sáng lấp lánh; dấu gạch ngang; một ít (số lượng nhỏ)danh từhint; glimmer; dash; modicum (small amount)
  4. Cơ hộidanh từopportunity, chance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resquicioDạng gốc (base form)
  2. resquiciosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Nghỉ ngơi
  1. Nghỉ ngơi, phần còn lạirest, remainder

AI