Dịch

opportuneness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện thuận lợidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being opportune.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI