ocasión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/okaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- cơ hội, dịpdanh từB1A chance or suitable time to do something or for something to happen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ocasiónDạng gốc (base form)
- ocasionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la ocasión hace ladrón | Cơ hội tạo nên kẻ trộm | |
| la ocasión la pintan calva | Làm cỏ khô khi mặt trời chiếu sáng | |
| en ocasiones | Đôi khi, thỉnh thoảng | |
| aprovechar la ocasión | Chưa có nghĩa | |
| dar ocasión a | Chưa có nghĩa | |
| de ocasión | Chưa có nghĩa | |
| en otra ocasión | Chưa có nghĩa | |
| tener ocasión de | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- timeTiếng Anhtương đương
- momentođồng nghĩadịp hoặc cơ hội cụ thể
- oportunidaddễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể (dịp), trong khi 'oportunidad' nhấn mạnh vào sự thuận lợi để đạt được mục đích (cơ hội).
- oportunidadesdễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ một dịp cụ thể, một thời điểm đặc biệt hơn là cơ hội chung chung.
- posibilidadđồng nghĩaDịp thuận lợi; từ này trang trọng hơn oportunidad.
- vezđồng nghĩaNhấn mạnh một dịp hoặc hoàn cảnh xảy ra, không phải số lần cụ thể.
Họ từ (word family)
cùng gốc ocasiónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta hãy chơi cờ vua lại vào một dịp khác nhé.
- , ¿?Hắn đã phản bội các bạn ngay khi có cơ hội, đúng không?
- .Hãy chuyển làn ngay khi bạn có cơ hội.