ocasionar
B2động từ (verb)
/okasjoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gây rađộng từto cause
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ocasionarDanh động từ ocasionandoPhân từ ocasionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ocasiono |
| tú | ocasionas |
| él/ella/Ud. | ocasiona |
| nosotros | ocasionamos |
| vosotros | ocasionáis |
| ellos/Uds. | ocasionan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gây ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh