provocar
B1động từ (verb)
/pɾoboˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gây ra, khiêu khích, kích độngđộng từto cause or provoke, to prompt
- Khiêu gợi, khêu gợiđộng từto tease sexually
- Thèm, muốnđộng từto fancy, would like
- Gây buồn nôn, làm buồn nônđộng từto get nausea (urge to vomit)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể provocarDanh động từ provocandoPhân từ provocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | provoco |
| tú | provocas |
| él/ella/Ud. | provoca |
| nosotros | provocamos |
| vosotros | provocáis |
| ellos/Uds. | provocan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| provocar problemas | Gây rắc rối | |
| provocar risa | Gây cười | |
| provocar un accidente | Gây ra tai nạn | |
| provocar una crisis | Gây ra khủng hoảng | |
| provocar la ira | Gây phẫn nộ | |
| provocar rechazo | Gây ra sự phản cảm | |
| provocar envidia | Gây ghen tị | |
| provocar nostalgia | Gây hoài niệm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Căn bệnh này đã gây ra một thảm họa.
- ¿ ?Điều gì đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp như vậy?
- .Điều này đã gây ra nhiều tin đồn trong thành phố.