abogar
C1động từ (verb)
/aboˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Biện hộđộng từto advocate
- Bào chữa trước tòađộng từto defend in court
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abogarDanh động từ abogandoPhân từ abogado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abogo |
| tú | abogas |
| él/ella/Ud. | aboga |
| nosotros | abogamos |
| vosotros | abogáis |
| ellos/Uds. | abogan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh