Dịch

abogador

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người bào chữatính từadvocate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abogadorDạng gốc (base form)
  2. abogadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abogadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abogadoraGiống cái (feminine)

AI